ENERGYULTRA

Tên viết tắt:
Xếp hạng: #
Tổng tiền thưởng:
Quốc gia: EU

Thống kê 10 trận gần đây

60%
Tỷ lệ thắng
6W-4L
1.00
K/D Ratio
70.3/70.9/22.2
Tỷ lệ thắng phe T 20%
Tỷ lệ thắng phe CT 50%
Tỷ lệ headshot
31%
Tỷ lệ thắng pistol round
45%
Rating trung bình
4.0
Tỷ lệ thắng pistol round nửa đầu
40%
Tỷ lệ thắng pistol round nửa sau
50%
Tỷ lệ thắng 3 round đầu
40%
Tỷ lệ thắng 6 round đầu
30%
Tỷ lệ thắng 9 round đầu
40%
Tổng số mạng giết
703
Tổng số mạng chết
709
Số bản đồ
5

Danh sách tuyển thủ

Không có thông tin tuyển thủ.

Lịch sử trận đấu

17/07/2025
07:00
0 - 3
Thua
Game 1 dust2
T Phe
1 Điểm
1 Hiệp 1
0 Hiệp 2
Game 2 ancient
CT Phe
6 Điểm
1 Hiệp 1
5 Hiệp 2
Game 3 inferno
T Phe
7 Điểm
5 Hiệp 1
2 Hiệp 2
Second Half Pistol Win
16/07/2025
07:00
2 - 1
Thắng
Game 1 train
T Phe
16 Điểm
5 Hiệp 1
7 Hiệp 2
Game 2 ancient
T Phe
4 Điểm
3 Hiệp 1
1 Hiệp 2
First Half Pistol Win
Game 3 nuke
T Phe
13 Điểm
10 Hiệp 1
3 Hiệp 2
First Half Pistol Win
Second Half Pistol Win
First Win 3 Round
First Win 6 Round
First Win 9 Round
15/07/2025
07:00
2 - 0
Thắng
Game 1 nuke
CT Phe
16 Điểm
6 Hiệp 1
6 Hiệp 2
First Win 3 Round
First Win 6 Round
Game 2 ancient
CT Phe
13 Điểm
5 Hiệp 1
8 Hiệp 2
First Half Pistol Win
Second Half Pistol Win
First Win 3 Round
First Win 9 Round
14/07/2025
07:00
2 - 0
Thắng
Game 1 ancient
CT Phe
13 Điểm
12 Hiệp 1
1 Hiệp 2
First Half Pistol Win
Second Half Pistol Win
First Win 3 Round
First Win 6 Round
First Win 9 Round
Game 2 inferno
CT Phe
16 Điểm
6 Hiệp 1
6 Hiệp 2
Second Half Pistol Win
First Win 9 Round