DXA

Tên viết tắt:
Xếp hạng: #
Tổng tiền thưởng:
Quốc gia: AU

Thống kê 10 trận gần đây

20%
Tỷ lệ thắng
2W-8L
0.70
K/D Ratio
54.9/77.4/19.0
Tỷ lệ thắng phe T 10%
Tỷ lệ thắng phe CT 0%
Tỷ lệ headshot
52%
Tỷ lệ thắng pistol round
20%
Rating trung bình
4.0
Tỷ lệ thắng pistol round nửa đầu
20%
Tỷ lệ thắng pistol round nửa sau
20%
Tỷ lệ thắng 3 round đầu
30%
Tỷ lệ thắng 6 round đầu
10%
Tỷ lệ thắng 9 round đầu
0%
Tổng số mạng giết
549
Tổng số mạng chết
774
Số bản đồ
5

Danh sách tuyển thủ

Không có thông tin tuyển thủ.

Lịch sử trận đấu

11/07/2025
06:00
0 - 2
Thua
Game 1 ancient
CT Phe
9 Điểm
6 Hiệp 1
3 Hiệp 2
First Half Pistol Win
First Win 3 Round
First Win 6 Round
Game 2 anubis
CT Phe
10 Điểm
5 Hiệp 1
5 Hiệp 2
07/07/2025
06:00
0 - 2
Thua
Game 1 ancient
CT Phe
13 Điểm
5 Hiệp 1
4 Hiệp 2
Game 2 dust2
T Phe
13 Điểm
1 Hiệp 1
4 Hiệp 2
15/02/2025
03:00
0 - 2
Thua
Game 1 mirage
T Phe
4 Điểm
4 Hiệp 1
0 Hiệp 2
First Win 3 Round
Game 2 anubis
T Phe
4 Điểm
4 Hiệp 1
0 Hiệp 2
09/02/2025
03:35
0 - 2
Thua
Game 1 anubis
T Phe
8 Điểm
4 Hiệp 1
4 Hiệp 2
First Half Pistol Win
Second Half Pistol Win
First Win 3 Round
Game 2 nuke
T Phe
4 Điểm
2 Hiệp 1
2 Hiệp 2
Second Half Pistol Win
08/02/2025
06:00
0 - 2
Thua
Game 1 mirage
CT Phe
5 Điểm
5 Hiệp 1
0 Hiệp 2
Game 2 nuke
T Phe
2 Điểm
2 Hiệp 1
0 Hiệp 2