
XI
Thống kê 10 trận gần đây
50%
Tỷ lệ thắng
5W-5L
0.90
K/D Ratio
68.5/79.3/22.9
Tỷ lệ thắng phe T 30%
Tỷ lệ thắng phe CT 30%
Tỷ lệ headshot
52% Tỷ lệ thắng pistol round
20% Rating trung bình
2.6 Tỷ lệ thắng pistol round nửa đầu
10% Tỷ lệ thắng pistol round nửa sau
30% Tỷ lệ thắng 3 round đầu
20% Tỷ lệ thắng 6 round đầu
20% Tỷ lệ thắng 9 round đầu
0% Tổng số mạng giết
685 Tổng số mạng chết
793 Số bản đồ
5 Danh sách tuyển thủ
Lịch sử trận đấu
06/07/2025

1 - 2
Thua

Game 1 mirage
T Phe
7 Điểm
5 Hiệp 1
2 Hiệp 2
Game 2 inferno
CT Phe
4 Điểm
11 Hiệp 1
2 Hiệp 2
Game 3 ancient
T Phe
13 Điểm
5 Hiệp 1
1 Hiệp 2
02/07/2025

1 - 2
Thua

Game 1 inferno
T Phe
8 Điểm
7 Hiệp 1
1 Hiệp 2
Second Half Pistol Win
First Win 6 Round
Game 2 ancient
CT Phe
13 Điểm
6 Hiệp 1
7 Hiệp 2
Game 3 anubis
CT Phe
5 Điểm
5 Hiệp 1
0 Hiệp 2
29/06/2025

1 - 2
Thua

Game 1 inferno
CT Phe
14 Điểm
4 Hiệp 1
8 Hiệp 2
Game 2 ancient
T Phe
16 Điểm
7 Hiệp 1
5 Hiệp 2
First Win 3 Round
First Win 6 Round
Game 3 nuke
CT Phe
9 Điểm
4 Hiệp 1
5 Hiệp 2
First Half Pistol Win
Second Half Pistol Win
First Win 3 Round
24/06/2025

1 - 2
Thua

Game 1 ancient
CT Phe
10 Điểm
4 Hiệp 1
6 Hiệp 2
Second Half Pistol Win