
Execration
Thống kê 10 trận gần đây
20%
Tỷ lệ thắng
2W-8L
2.40
KDA
21.3/29.2/49.9
Tỷ lệ thắng Radiant 80%
Tỷ lệ thắng Dire 20%
Tỷ lệ first blood
60% Tỷ lệ trụ đầu tiên
0% Tỷ lệ Roshan đầu tiên
20% Tỷ lệ giết 5 mạng
90% GPM
1,966.0 XPM
521.0 Chỉ số farm trung bình mỗi trận
1,150.8 Chỉ số deny trung bình mỗi trận
38.9 Danh sách tuyển thủ
Thống kê tướng
Tướng | Pick | Ban | Tỷ lệ thắng |
---|---|---|---|
![]() | 100.0% | 0.0% | 0.0% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 33.3% |
![]() | 50.0% | 50.0% | 0.0% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 33.3% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 0.0% |
![]() | 66.7% | 33.3% | 0.0% |
![]() | 66.7% | 33.3% | 0.0% |
![]() | 66.7% | 33.3% | 33.3% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 50.0% |
![]() | 50.0% | 50.0% | 25.0% |
Tướng | Pick | Ban | Tỷ lệ thắng |
---|---|---|---|
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 50.0% | 50.0% | 0.0% |
![]() | 25.0% | 75.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
Tướng | Pick | Ban | Tỷ lệ thắng |
---|---|---|---|
![]() | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
![]() | 50.0% | 350.0% | 50.0% |
![]() | 50.0% | 150.0% | 25.0% |
![]() | 100.0% | 250.0% | 50.0% |
![]() | 50.0% | 250.0% | 50.0% |
![]() | 50.0% | 75.0% | 25.0% |
![]() | 0.0% | 60.0% | 0.0% |
![]() | 66.7% | 100.0% | 33.3% |
![]() | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
Lịch sử trận đấu
12/07/2025

XctN
0 - 2
Thua
XG

Game 1 36:08
15 Mạng hạ
4 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Game 2 50:31
48 Mạng hạ
7 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 5 08:52
Kill 10 14:00
Kill 15 18:38
Tower 1 06:59
Tower 3 39:45
10/07/2025

XctN
0 - 2
Thua
BB

Game 1 48:18
52 Mạng hạ
6 Trụ phá
2 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 5 06:49
Tower 1 06:55
Game 2 34:11
28 Mạng hạ
7 Trụ phá
3 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 02:06
Kill 5 06:27
Kill 10 14:24
Tower 1 06:43
Tower 3 18:50
Barracks 1 19:05
Roshan 1 16:32
Roshan 16:32
09/07/2025

XctN
0 - 2
Thua
GG

Game 1 33:35
2 Mạng hạ
26 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Kill 1 59:49
Kill 5 06:43
Game 2 32:05
23 Mạng hạ
2 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 01:48
Kill 5 03:55
08/07/2025

XctN
1 - 1
Thua
FLCN

Game 1 38:35
61 Mạng hạ
9 Trụ phá
4 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 04:28
Kill 5 10:17
Kill 10 14:18
Kill 15 18:34
Tower 1 10:34
Tower 3 26:28
Barracks 1 26:41
Roshan 1 22:43
Roshan 22:43
Roshan 34:46
Game 2 31:15
2 Mạng hạ
24 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Kill 1 59:20
Kill 5 06:42
17/06/2025

XctN
1 - 2
Thua
BOOM

Game 1 45:51
8 Mạng hạ
37 Trụ phá
2 Doanh trại
Dire Phe
Tower 3 30:58
Barracks 1 33:00
Roshan 24:45
Game 2 47:42
55 Mạng hạ
9 Trụ phá
6 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 03:40
Kill 5 04:49
Kill 10 10:01
Kill 15 19:39
Tower 3 46:04
Barracks 1 46:20
Roshan 34:00
Roshan 44:53