MOUZ

Tên viết tắt: MOUZ
Xếp hạng: #
Tổng tiền thưởng:
Quốc gia: DE

Thống kê 10 trận gần đây

40%
Tỷ lệ thắng
4W-6L
3.30
KDA
25.3/27.1/64.9
Tỷ lệ thắng Radiant 40%
Tỷ lệ thắng Dire 60%
Tỷ lệ first blood
20%
Tỷ lệ trụ đầu tiên
0%
Tỷ lệ Roshan đầu tiên
30%
Tỷ lệ giết 5 mạng
30%
GPM
1,007.0
XPM
1,926.0
Chỉ số farm trung bình mỗi trận
1,148.0
Chỉ số deny trung bình mỗi trận
30.1

Danh sách tuyển thủ

Không có thông tin tuyển thủ.

Thống kê tướng

Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
EmberSpirit EmberSpirit 100.0% 0.0% 0.0%
Undying Undying 100.0% 0.0% 0.0%
PrimalBeast PrimalBeast 42.9% 57.1% 14.3%
Nevermore Nevermore 25.0% 75.0% 0.0%
StormSpirit StormSpirit 66.7% 33.3% 33.3%
Enchantress Enchantress 100.0% 0.0% 0.0%
Chen Chen 100.0% 0.0% 50.0%
Leshrac Leshrac 100.0% 0.0% 0.0%
DarkWillow DarkWillow 50.0% 50.0% 0.0%
Disruptor Disruptor 50.0% 50.0% 0.0%
Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Puck Puck 12.5% 87.5% 12.5%
Nevermore Nevermore 25.0% 75.0% 0.0%
Marci Marci 16.7% 83.3% 0.0%
PrimalBeast PrimalBeast 42.9% 57.1% 14.3%
Beastmaster Beastmaster 0.0% 100.0% 0.0%
Queenofpain Queenofpain 0.0% 100.0% 0.0%
NagaSiren NagaSiren 0.0% 100.0% 0.0%
MonkeyKing MonkeyKing 33.3% 66.7% 33.3%
Disruptor Disruptor 50.0% 50.0% 0.0%
TemplarAssassin TemplarAssassin 33.3% 66.7% 0.0%
Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Furion Furion 100.0% 400.0% 0.0%
Dawnbreaker Dawnbreaker 33.3% 200.0% 33.3%
Enchantress Enchantress 100.0% 250.0% 0.0%
Queenofpain Queenofpain 0.0% 125.0% 0.0%
Batrider Batrider 50.0% 200.0% 50.0%
Medusa Medusa 33.3% 133.3% 33.3%
Abaddon Abaddon 33.3% 100.0% 0.0%
Undying Undying 100.0% 100.0% 0.0%
Nevermore Nevermore 25.0% 25.0% 0.0%
LifeStealer LifeStealer 0.0% 0.0% 0.0%

Lịch sử trận đấu

22/08/2025
13:00
MOUZ
1 - 2
Thua
YeS
Game 1 35:34
34 Mạng hạ
8 Trụ phá
4 Doanh trại
Radiant Phe
Tower 1 09:00
Tower 3 34:02
Barracks 1 34:08
Roshan 31:56
Game 2 40:30
3 Mạng hạ
32 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Game 3 35:50
3 Mạng hạ
35 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Kill 10 12:08
Kill 15 16:25
Tower 1 09:12
21/08/2025
07:11
MOUZ
2 - 1
Thắng
Z10
Game 1 13:43
16 Mạng hạ
2 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 01:55
Kill 5 07:35
Kill 10 10:46
Kill 15 13:13
Tower 1 09:03
Game 2 31:29
2 Mạng hạ
28 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Kill 5 08:36
Roshan 26:38
Game 3 34:40
6 Mạng hạ
50 Trụ phá
2 Doanh trại
Dire Phe
Kill 1 03:18
Kill 15 19:14
Tower 1 07:06
Tower 3 27:15
Barracks 1 31:52
Roshan 1 19:58
Roshan 19:58
20/08/2025
16:03
MOUZ
1 - 2
Thua
L1
Game 1 45:40
29 Mạng hạ
5 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Roshan 1 24:03
Roshan 24:03
Game 2 44:14
45 Mạng hạ
10 Trụ phá
4 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 15 28:04
Tower 3 31:19
Barracks 1 31:32
Roshan 29:03
Roshan 38:51
Game 3 46:49
6 Mạng hạ
47 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Kill 10 17:33
Kill 15 21:17
Roshan 39:43
31/07/2025
15:02
MOUZ
0 - 2
Thua
1w
Game 1 31:14
20 Mạng hạ
2 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Tower 1 06:36
Roshan 1 15:58
Roshan 15:58
Roshan 29:02