
Yakult Brothers
Thống kê 10 trận gần đây
0%
Tỷ lệ thắng
0W-10L
1.60
KDA
12.3/26.9/29.5
Tỷ lệ thắng Radiant 60%
Tỷ lệ thắng Dire 40%
Tỷ lệ first blood
50% Tỷ lệ trụ đầu tiên
0% Tỷ lệ Roshan đầu tiên
20% Tỷ lệ giết 5 mạng
30% GPM
1,213.0 XPM
922.0 Chỉ số farm trung bình mỗi trận
892.3 Chỉ số deny trung bình mỗi trận
37.3 Danh sách tuyển thủ
Thống kê tướng
Tướng | Pick | Ban | Tỷ lệ thắng |
---|---|---|---|
![]() | 100.0% | 0.0% | 0.0% |
![]() | 42.9% | 57.1% | 0.0% |
![]() | 66.7% | 33.3% | 0.0% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 0.0% |
![]() | 66.7% | 33.3% | 0.0% |
![]() | 66.7% | 33.3% | 0.0% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 0.0% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 0.0% |
![]() | 66.7% | 33.3% | 0.0% |
![]() | 66.7% | 33.3% | 0.0% |
Tướng | Pick | Ban | Tỷ lệ thắng |
---|---|---|---|
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 16.7% | 83.3% | 0.0% |
![]() | 16.7% | 83.3% | 0.0% |
![]() | 16.7% | 83.3% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 42.9% | 57.1% | 0.0% |
![]() | 33.3% | 66.7% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 33.3% | 66.7% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
Tướng | Pick | Ban | Tỷ lệ thắng |
---|---|---|---|
![]() | 0.0% | 350.0% | 0.0% |
![]() | 100.0% | 350.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 100.0% | 250.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 400.0% | 0.0% |
![]() | 33.3% | 133.3% | 0.0% |
![]() | 66.7% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 33.3% | 50.0% | 0.0% |
![]() | 50.0% | 150.0% | 0.0% |
![]() | 66.7% | 100.0% | 0.0% |
Lịch sử trận đấu
31/07/2025

YB
0 - 2
Thua
XG

Game 1 29:15
1 Mạng hạ
13 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Kill 5 08:45
Game 2 30:01
30 Mạng hạ
5 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 5 11:30
Kill 10 14:14
Kill 15 20:44
30/07/2025

YB
0 - 2
Thua
Yandex

Game 1 30:42
2 Mạng hạ
9 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Game 2 42:45
31 Mạng hạ
3 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 05:11
29/07/2025

YB
0 - 2
Thua
BB

Game 1 38:36
24 Mạng hạ
3 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 01:43
Roshan 1 18:10
Roshan 18:10
Game 2 33:30
22 Mạng hạ
3 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 01:46

YB
0 - 2
Thua
GG

Game 1 31:56
10 Mạng hạ
3 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 02:25
Game 2 32:56
5 Mạng hạ
26 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Kill 1 07:29
Kill 5 13:43
Kill 10 18:09
Kill 15 25:46
Roshan 1 17:55
Roshan 17:55
Roshan 27:10
28/07/2025

YB
0 - 2
Thua
Tidebd

Game 1 30:23
4 Mạng hạ
24 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Tower 1 07:38
Game 2 23:23
8 Mạng hạ
0 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe