
Kalmychata
Thống kê 10 trận gần đây
20%
Tỷ lệ thắng
2W-8L
2.20
KDA
22.6/33.5/50.8
Tỷ lệ thắng Radiant 40%
Tỷ lệ thắng Dire 60%
Tỷ lệ first blood
50% Tỷ lệ trụ đầu tiên
0% Tỷ lệ Roshan đầu tiên
30% Tỷ lệ giết 5 mạng
40% GPM
917.0 XPM
1,726.0 Chỉ số farm trung bình mỗi trận
984.5 Chỉ số deny trung bình mỗi trận
28.7 Danh sách tuyển thủ
Thống kê tướng
Tướng | Pick | Ban | Tỷ lệ thắng |
---|---|---|---|
![]() | 75.0% | 25.0% | 0.0% |
![]() | 75.0% | 25.0% | 0.0% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 0.0% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 0.0% |
![]() | 66.7% | 33.3% | 0.0% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 50.0% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 0.0% |
![]() | 66.7% | 33.3% | 33.3% |
![]() | 66.7% | 33.3% | 33.3% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 50.0% |
Tướng | Pick | Ban | Tỷ lệ thắng |
---|---|---|---|
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 25.0% | 75.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 50.0% | 50.0% | 25.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
Tướng | Pick | Ban | Tỷ lệ thắng |
---|---|---|---|
![]() | 100.0% | 350.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 600.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 300.0% | 0.0% |
![]() | 75.0% | 150.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 400.0% | 0.0% |
![]() | 100.0% | 200.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 75.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 300.0% | 0.0% |
![]() | 75.0% | 75.0% | 0.0% |
![]() | 100.0% | 150.0% | 0.0% |
Lịch sử trận đấu
27/07/2025

Kalm
0 - 2
Thua
Z10

Game 1 34:29
2 Mạng hạ
28 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Game 2 40:10
54 Mạng hạ
3 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 03:35
Kill 10 13:57
Tower 1 06:51
26/07/2025

Kalm
1 - 2
Thua
RT

Game 1 41:34
2 Mạng hạ
39 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Tower 1 11:06
Game 2 17:23
4 Mạng hạ
33 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Kill 1 02:30
Kill 5 07:26
Kill 10 09:48
Kill 15 13:20
Game 3 43:08
40 Mạng hạ
6 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 04:11
Kill 5 11:09
Tower 1 13:35
Roshan 1 16:39
Roshan 16:39
Roshan 36:00
22/07/2025

Kalm
1 - 2
Thua
4Pirates

Game 1 35:38
4 Mạng hạ
23 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Kill 1 00:00
Game 2 33:50
8 Mạng hạ
72 Trụ phá
4 Doanh trại
Dire Phe
Kill 1 00:37
Kill 5 06:44
Kill 10 10:29
Kill 15 13:32
Tower 1 09:36
Tower 3 29:07
Barracks 1 29:15
Roshan 1 24:30
Roshan 24:30
Game 3 42:53
48 Mạng hạ
3 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 5 08:13
Tower 1 13:22
Roshan 1 18:27
Roshan 18:27
Roshan 39:58
15/07/2025

Kalmychata
0 - 2
Thua
Lv up

Game 1 32:41
38 Mạng hạ
2 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Game 2 37:33
3 Mạng hạ
35 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe