Okolo

Tên viết tắt: Okolo
Xếp hạng: #
Tổng tiền thưởng:
Quốc gia:

Thống kê 10 trận gần đây

0%
Tỷ lệ thắng
0W-1L
1.80
KDA
24.0/43.0/55.0
Tỷ lệ thắng Radiant 0%
Tỷ lệ thắng Dire 100%
Tỷ lệ first blood
0%
Tỷ lệ trụ đầu tiên
0%
Tỷ lệ Roshan đầu tiên
0%
Tỷ lệ giết 5 mạng
100%
GPM
0.0
XPM
3,218.0
Chỉ số farm trung bình mỗi trận
1,347.0
Chỉ số deny trung bình mỗi trận
39.0

Danh sách tuyển thủ

Không có thông tin tuyển thủ.

Thống kê tướng

Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Dazzle Dazzle 100.0% 0.0% 0.0%
Earthshaker Earthshaker 100.0% 0.0% 0.0%
Beastmaster Beastmaster 100.0% 0.0% 0.0%
Zuus Zuus 100.0% 0.0% 0.0%
Sniper Sniper 100.0% 0.0% 0.0%
Queenofpain Queenofpain 0.0% 0.0% 0.0%
Slardar Slardar 0.0% 0.0% 0.0%
Pudge Pudge 0.0% 0.0% 0.0%
Puck Puck 0.0% 0.0% 0.0%
NagaSiren NagaSiren 0.0% 100.0% 0.0%
Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
NagaSiren NagaSiren 0.0% 100.0% 0.0%
Enchantress Enchantress 0.0% 100.0% 0.0%
Chen Chen 0.0% 100.0% 0.0%
Warlock Warlock 0.0% 100.0% 0.0%
Abaddon Abaddon 0.0% 100.0% 0.0%
Furion Furion 0.0% 100.0% 0.0%
MonkeyKing MonkeyKing 0.0% 100.0% 0.0%
Slardar Slardar 0.0% 0.0% 0.0%
Earthshaker Earthshaker 100.0% 0.0% 0.0%
Beastmaster Beastmaster 100.0% 0.0% 0.0%
Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Pugna Pugna 0.0% 0.0% 0.0%
Puck Puck 0.0% 0.0% 0.0%
Slardar Slardar 0.0% 0.0% 0.0%
Dawnbreaker Dawnbreaker 0.0% 0.0% 0.0%
Marci Marci 0.0% 0.0% 0.0%
Pudge Pudge 0.0% 0.0% 0.0%
Queenofpain Queenofpain 0.0% 0.0% 0.0%
Earthshaker Earthshaker 100.0% 0.0% 0.0%
Beastmaster Beastmaster 100.0% 0.0% 0.0%
Zuus Zuus 100.0% 0.0% 0.0%
Không thể tải thông tin trận đấu.