WLGaming Esports

Tên viết tắt: WLG
Xếp hạng: #0
Tổng tiền thưởng: US$10,151
Quốc gia: GR

Thống kê 10 trận gần đây

30%
Tỷ lệ thắng
3W-7L
2.34
KDA
16.0/21.3/33.9
Tỷ lệ chiến thắng đội xanh 40%
Tỷ lệ chiến thắng đội đỏ 20%
Tỷ lệ first blood
70%
Tỷ lệ trụ đầu tiên
40%
Tỷ lệ rồng nguyên tố đầu tiên
30%
Tỷ lệ Baron đầu tiên
20%
Tỷ lệ giết 5 mạng
56%
Thời gian trung bình mỗi trận
30:00
Kinh tế trung bình
1,823
Sát thương trung bình mỗi trận
2,690

Danh sách tuyển thủ

Ralf

Ralf

ADC
Trận 1
Thắng 1
Tỷ lệ thắng 100.0%
iBo

iBo

Top
Trận 2
Thắng 1
Tỷ lệ thắng 50.0%
Bananitoo

Bananitoo

Support
Trận 2
Thắng 1
Tỷ lệ thắng 50.0%
twohoyrz

twohoyrz

Mid
Trận 2
Thắng 1
Tỷ lệ thắng 50.0%
Cospect

Cospect

Support
Trận 5
Thắng 2
Tỷ lệ thắng 40.0%
Elix1r

Elix1r

Jungle
Trận 10
Thắng 3
Tỷ lệ thắng 30.0%
Jeyrus

Jeyrus

ADC
Trận 8
Thắng 2
Tỷ lệ thắng 25.0%
Alvanai

Alvanai

Mid
Trận 8
Thắng 2
Tỷ lệ thắng 25.0%
23Nino

23Nino

Top
Trận 8
Thắng 2
Tỷ lệ thắng 25.0%
Rend

Rend

Mid
Trận 1
Thắng 0
Tỷ lệ thắng 0.0%
Guggu

Guggu

Support
Trận 3
Thắng 0
Tỷ lệ thắng 0.0%

Thống kê tướng

Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Varus Varus 30.0% 20.0% 33.0%
Ryze Ryze 20.0% 0.0% 0.0%
Syndra Syndra 20.0% 20.0% 0.0%
Gwen Gwen 20.0% 0.0% 0.0%
Orianna Orianna 20.0% 10.0% 50.0%
Ornn Ornn 20.0% 0.0% 0.0%
Trundle Trundle 20.0% 20.0% 50.0%
Renata Glasc Renata Glasc 10.0% 0.0% 100.0%
Kai'Sa Kai'Sa 10.0% 0.0% 0.0%
Rell Rell 10.0% 0.0% 0.0%
Corki Corki 10.0% 0.0% 0.0%
Gnar Gnar 10.0% 0.0% 0.0%
Xin Zhao Xin Zhao 10.0% 0.0% 0.0%
Nautilus Nautilus 10.0% 20.0% 0.0%
Annie Annie 10.0% 0.0% 0.0%
Taliyah Taliyah 10.0% 40.0% 100.0%
Wukong Wukong 10.0% 30.0% 0.0%
Azir Azir 10.0% 10.0% 100.0%
Ezreal Ezreal 10.0% 0.0% 0.0%
Lulu Lulu 10.0% 0.0% 0.0%
Ambessa Ambessa 10.0% 20.0% 0.0%
Renekton Renekton 10.0% 0.0% 100.0%
Sion Sion 10.0% 0.0% 100.0%
K'Sante K'Sante 10.0% 0.0% 100.0%
Zeri Zeri 10.0% 0.0% 100.0%
Vi Vi 10.0% 30.0% 0.0%
Leona Leona 10.0% 20.0% 0.0%
Lucian Lucian 10.0% 0.0% 0.0%
Rumble Rumble 10.0% 0.0% 0.0%
Jarvan IV Jarvan IV 10.0% 10.0% 0.0%
Braum Braum 10.0% 10.0% 0.0%
Sivir Sivir 10.0% 0.0% 0.0%
Alistar Alistar 10.0% 0.0% 0.0%
Rakan Rakan 10.0% 20.0% 100.0%
Thresh Thresh 10.0% 10.0% 0.0%
Ahri Ahri 10.0% 0.0% 0.0%
Camille Camille 10.0% 0.0% 0.0%
Skarner Skarner 10.0% 0.0% 0.0%
Milio Milio 10.0% 0.0% 100.0%
Jinx Jinx 10.0% 0.0% 100.0%
Naafiri Naafiri 10.0% 0.0% 100.0%
Sejuani Sejuani 10.0% 0.0% 100.0%
Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Taliyah Taliyah 10.0% 40.0% 100.0%
Pantheon Pantheon 0.0% 40.0% 0.0%
Wukong Wukong 10.0% 30.0% 0.0%
Vi Vi 10.0% 30.0% 0.0%
Neeko Neeko 0.0% 20.0% 0.0%
Trundle Trundle 20.0% 20.0% 50.0%
Leona Leona 10.0% 20.0% 0.0%
Varus Varus 30.0% 20.0% 33.0%
Ambessa Ambessa 10.0% 20.0% 0.0%
Poppy Poppy 0.0% 20.0% 0.0%
Syndra Syndra 20.0% 20.0% 0.0%
Rakan Rakan 10.0% 20.0% 100.0%
Nautilus Nautilus 10.0% 20.0% 0.0%
Senna Senna 0.0% 20.0% 0.0%
Karma Karma 0.0% 10.0% 0.0%
Zed Zed 0.0% 10.0% 0.0%
Azir Azir 10.0% 10.0% 100.0%
Braum Braum 10.0% 10.0% 0.0%
Viego Viego 0.0% 10.0% 0.0%
Nocturne Nocturne 0.0% 10.0% 0.0%
Thresh Thresh 10.0% 10.0% 0.0%
Yorick Yorick 0.0% 10.0% 0.0%
Jarvan IV Jarvan IV 10.0% 10.0% 0.0%
Dr. Mundo Dr. Mundo 0.0% 10.0% 0.0%
Tristana Tristana 0.0% 10.0% 0.0%
Yunara Yunara 0.0% 10.0% 0.0%
Aurora Aurora 0.0% 10.0% 0.0%
Galio Galio 0.0% 10.0% 0.0%
Maokai Maokai 0.0% 10.0% 0.0%
Orianna Orianna 20.0% 10.0% 50.0%
Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Azir Azir 10.0% 50.0% 100.0%
Pantheon Pantheon 0.0% 50.0% 0.0%
Varus Varus 30.0% 30.0% 33.0%
Jayce Jayce 0.0% 30.0% 0.0%
Xin Zhao Xin Zhao 10.0% 20.0% 0.0%
Sylas Sylas 0.0% 20.0% 0.0%
Yunara Yunara 0.0% 20.0% 0.0%
Vi Vi 10.0% 20.0% 0.0%
Kai'Sa Kai'Sa 10.0% 20.0% 0.0%
Viego Viego 0.0% 20.0% 0.0%
Viktor Viktor 0.0% 10.0% 0.0%
Gnar Gnar 10.0% 10.0% 0.0%
Miss Fortune Miss Fortune 0.0% 10.0% 0.0%
Corki Corki 10.0% 10.0% 0.0%
Taliyah Taliyah 10.0% 10.0% 100.0%
Braum Braum 10.0% 10.0% 0.0%
Rumble Rumble 10.0% 10.0% 0.0%
Orianna Orianna 20.0% 10.0% 50.0%
Maokai Maokai 0.0% 10.0% 0.0%
K'Sante K'Sante 10.0% 10.0% 100.0%
Tristana Tristana 0.0% 10.0% 0.0%
Poppy Poppy 0.0% 10.0% 0.0%
Skarner Skarner 10.0% 10.0% 0.0%
Sivir Sivir 10.0% 10.0% 0.0%
Olaf Olaf 0.0% 10.0% 0.0%
Jax Jax 0.0% 10.0% 0.0%
Wukong Wukong 10.0% 10.0% 0.0%
Yone Yone 0.0% 10.0% 0.0%
Xayah Xayah 0.0% 10.0% 0.0%
Camille Camille 10.0% 10.0% 0.0%
Ahri Ahri 10.0% 10.0% 0.0%

Lịch sử trận đấu

15/07/2025
12:19
WLG
2 - 3
Thua
TP
Game 1 28:26
48,336 Vàng
14 Mạng hạ
1 Trụ phá
1 Rồng
Game 2 25:45
43,731 Vàng
9 Mạng hạ
3 Trụ phá
0 Rồng
Game 3 31:02
58,153 Vàng
15 Mạng hạ
7 Trụ phá
1 Rồng
Game 4 40:57
78,012 Vàng
28 Mạng hạ
7 Trụ phá
2 Rồng
Game 5 28:03
49,203 Vàng
12 Mạng hạ
3 Trụ phá
1 Rồng
07/05/2025
14:14
WLG
0 - 1
Thua
GOAL
Game 1 26:44
53,854 Vàng
20 Mạng hạ
4 Trụ phá
1 Rồng
06/05/2025
13:08
WLG
1 - 0
Thắng
TP
Game 1 27:40
0 Vàng
Mạng hạ
Trụ phá
Rồng
01/05/2025
12:17
WLG
0 - 1
Thua
ZRL
Game 1 31:23
56,551 Vàng
14 Mạng hạ
6 Trụ phá
1 Rồng
30/04/2025
15:00
WLG
0 - 1
Thua
IN5
Game 1 27:56
45,697 Vàng
15 Mạng hạ
1 Trụ phá
2 Rồng
29/04/2025
15:07
WLG
1 - 0
Thắng
GSMC
Game 1 35:57
74,638 Vàng
28 Mạng hạ
10 Trụ phá
5 Rồng