Ultra Prime

Tên viết tắt: UP
Xếp hạng: #47
Tổng tiền thưởng: $0
Quốc gia: CN

Thống kê 10 trận gần đây

30%
Tỷ lệ thắng
3W-7L
2.75
KDA
13.1/17.0/33.6
Tỷ lệ chiến thắng đội xanh 17%
Tỷ lệ chiến thắng đội đỏ 50%
Tỷ lệ first blood
30%
Tỷ lệ trụ đầu tiên
70%
Tỷ lệ rồng nguyên tố đầu tiên
40%
Tỷ lệ Baron đầu tiên
30%
Tỷ lệ giết 5 mạng
50%
Thời gian trung bình mỗi trận
30:42
Kinh tế trung bình
1,770
Sát thương trung bình mỗi trận
2,344

Danh sách tuyển thủ

Xiaoxia

Xiaoxia

Support
Trận 10
Thắng 3
Tỷ lệ thắng 30.0%
Baiye

Baiye

ADC
Trận 10
Thắng 3
Tỷ lệ thắng 30.0%
Junhao

Junhao

Jungle
Trận 10
Thắng 3
Tỷ lệ thắng 30.0%
1Jiang

1Jiang

Top
Trận 10
Thắng 3
Tỷ lệ thắng 30.0%
Saber

Saber

Mid
Trận 10
Thắng 3
Tỷ lệ thắng 30.0%

Thống kê tướng

Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Ryze Ryze 30.0% 0.0% 33.0%
Taliyah Taliyah 30.0% 0.0% 33.0%
Braum Braum 30.0% 0.0% 0.0%
Ambessa Ambessa 30.0% 10.0% 0.0%
Wukong Wukong 30.0% 0.0% 33.0%
Lucian Lucian 30.0% 0.0% 0.0%
Trundle Trundle 30.0% 0.0% 33.0%
Sion Sion 30.0% 0.0% 33.0%
Sivir Sivir 20.0% 0.0% 100.0%
Xin Zhao Xin Zhao 20.0% 0.0% 0.0%
Alistar Alistar 20.0% 10.0% 100.0%
Nautilus Nautilus 20.0% 0.0% 0.0%
Rakan Rakan 20.0% 20.0% 50.0%
Aphelios Aphelios 10.0% 0.0% 0.0%
Akali Akali 10.0% 0.0% 100.0%
K'Sante K'Sante 10.0% 0.0% 100.0%
Aatrox Aatrox 10.0% 0.0% 0.0%
Vi Vi 10.0% 30.0% 100.0%
Miss Fortune Miss Fortune 10.0% 0.0% 100.0%
Renata Glasc Renata Glasc 10.0% 0.0% 0.0%
Jhin Jhin 10.0% 0.0% 0.0%
Viktor Viktor 10.0% 0.0% 0.0%
Xayah Xayah 10.0% 10.0% 0.0%
Kalista Kalista 10.0% 10.0% 0.0%
Rumble Rumble 10.0% 0.0% 100.0%
Sylas Sylas 10.0% 0.0% 0.0%
Ahri Ahri 10.0% 0.0% 0.0%
Naafiri Naafiri 10.0% 0.0% 0.0%
Gwen Gwen 10.0% 0.0% 0.0%
Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Yunara Yunara 0.0% 60.0% 0.0%
Azir Azir 0.0% 50.0% 0.0%
Kai'Sa Kai'Sa 0.0% 30.0% 0.0%
Orianna Orianna 0.0% 30.0% 0.0%
Annie Annie 0.0% 30.0% 0.0%
Vi Vi 10.0% 30.0% 100.0%
Varus Varus 0.0% 30.0% 0.0%
Poppy Poppy 0.0% 30.0% 0.0%
Aurora Aurora 0.0% 20.0% 0.0%
Senna Senna 0.0% 20.0% 0.0%
Rakan Rakan 20.0% 20.0% 50.0%
Caitlyn Caitlyn 0.0% 20.0% 0.0%
Draven Draven 0.0% 10.0% 0.0%
Rell Rell 0.0% 10.0% 0.0%
Jarvan IV Jarvan IV 0.0% 10.0% 0.0%
Xayah Xayah 10.0% 10.0% 0.0%
Corki Corki 0.0% 10.0% 0.0%
Ezreal Ezreal 0.0% 10.0% 0.0%
Yone Yone 0.0% 10.0% 0.0%
Renekton Renekton 0.0% 10.0% 0.0%
Kalista Kalista 10.0% 10.0% 0.0%
Ambessa Ambessa 30.0% 10.0% 0.0%
Smolder Smolder 0.0% 10.0% 0.0%
Neeko Neeko 0.0% 10.0% 0.0%
Alistar Alistar 20.0% 10.0% 100.0%
Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Pantheon Pantheon 0.0% 60.0% 0.0%
Gwen Gwen 10.0% 50.0% 0.0%
Galio Galio 0.0% 50.0% 0.0%
Yunara Yunara 0.0% 40.0% 0.0%
Xin Zhao Xin Zhao 20.0% 30.0% 0.0%
Nautilus Nautilus 20.0% 30.0% 0.0%
Rakan Rakan 20.0% 20.0% 50.0%
Xayah Xayah 10.0% 20.0% 0.0%
Varus Varus 0.0% 20.0% 0.0%
Lucian Lucian 30.0% 20.0% 0.0%
Vi Vi 10.0% 20.0% 100.0%
Corki Corki 0.0% 20.0% 0.0%
Neeko Neeko 0.0% 10.0% 0.0%
Aurora Aurora 0.0% 10.0% 0.0%
Ezreal Ezreal 0.0% 10.0% 0.0%
Ryze Ryze 30.0% 10.0% 33.0%
Sivir Sivir 20.0% 10.0% 100.0%
Jhin Jhin 10.0% 10.0% 0.0%
Jax Jax 0.0% 10.0% 0.0%
Smolder Smolder 0.0% 10.0% 0.0%
Renekton Renekton 0.0% 10.0% 0.0%
Jarvan IV Jarvan IV 0.0% 10.0% 0.0%
Sion Sion 30.0% 10.0% 33.0%
Alistar Alistar 20.0% 10.0% 100.0%

Lịch sử trận đấu

25/08/2025
08:07
UP
1 - 2
Thua
LGD
Game 1 28:10
56,100 Vàng
18 Mạng hạ
7 Trụ phá
4 Rồng
Game 2 24:54
41,600 Vàng
10 Mạng hạ
1 Trụ phá
1 Rồng
Game 3 30:05
50,800 Vàng
8 Mạng hạ
2 Trụ phá
2 Rồng
21/08/2025
08:05
UP
0 - 2
Thua
EDG
Game 1 29:43
48,400 Vàng
7 Mạng hạ
2 Trụ phá
0 Rồng
Game 2 27:50
41,800 Vàng
6 Mạng hạ
0 Trụ phá
0 Rồng
16/08/2025
08:58
UP
2 - 1
Thắng
TT
Game 1 30:23
64,300 Vàng
28 Mạng hạ
10 Trụ phá
4 Rồng
Game 2 37:10
66,600 Vàng
16 Mạng hạ
4 Trụ phá
4 Rồng
Game 3 36:12
68,200 Vàng
18 Mạng hạ
6 Trụ phá
2 Rồng
11/08/2025
08:05
UP
0 - 2
Thua
NIP
Game 1 31:01
52,600 Vàng
11 Mạng hạ
3 Trụ phá
1 Rồng
Game 2 31:38
53,400 Vàng
8 Mạng hạ
3 Trụ phá
0 Rồng