Team Insidious

Tên viết tắt: IN5
Xếp hạng: #0
Tổng tiền thưởng: $0
Quốc gia: GR

Thống kê 10 trận gần đây

60%
Tỷ lệ thắng
6W-4L
4.15
KDA
18.4/14.8/43.0
Tỷ lệ chiến thắng đội xanh 56%
Tỷ lệ chiến thắng đội đỏ 67%
Tỷ lệ first blood
50%
Tỷ lệ trụ đầu tiên
50%
Tỷ lệ rồng nguyên tố đầu tiên
30%
Tỷ lệ Baron đầu tiên
60%
Tỷ lệ giết 5 mạng
60%
Thời gian trung bình mỗi trận
36:17
Kinh tế trung bình
1,854
Sát thương trung bình mỗi trận
2,985

Danh sách tuyển thủ

Czypsy

Czypsy

Support
Trận 5
Thắng 3
Tỷ lệ thắng 60.0%
Noodle

Noodle

Jungle
Trận 10
Thắng 6
Tỷ lệ thắng 60.0%
Libra

Libra

Top
Trận 10
Thắng 6
Tỷ lệ thắng 60.0%
Mentos

Mentos

Mid
Trận 10
Thắng 6
Tỷ lệ thắng 60.0%
Nikiyas

Nikiyas

ADC
Trận 5
Thắng 3
Tỷ lệ thắng 60.0%
Speedy1

Speedy1

Support
Trận 5
Thắng 3
Tỷ lệ thắng 60.0%

Trận
Thắng
Tỷ lệ thắng 0.0%

Thống kê tướng

Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Nautilus Nautilus 20.0% 0.0% 50.0%
Poppy Poppy 20.0% 0.0% 100.0%
Viktor Viktor 20.0% 10.0% 50.0%
Camille Camille 20.0% 0.0% 50.0%
Taliyah Taliyah 20.0% 0.0% 50.0%
Varus Varus 20.0% 30.0% 0.0%
Ryze Ryze 20.0% 10.0% 50.0%
Renekton Renekton 20.0% 0.0% 100.0%
Rumble Rumble 20.0% 10.0% 100.0%
Corki Corki 20.0% 0.0% 50.0%
Rakan Rakan 20.0% 0.0% 50.0%
Neeko Neeko 10.0% 0.0% 0.0%
Skarner Skarner 10.0% 0.0% 0.0%
Aatrox Aatrox 10.0% 0.0% 0.0%
Qiyana Qiyana 10.0% 0.0% 100.0%
Lux Lux 10.0% 0.0% 100.0%
Annie Annie 10.0% 50.0% 100.0%
Caitlyn Caitlyn 10.0% 0.0% 100.0%
Trundle Trundle 10.0% 0.0% 0.0%
Maokai Maokai 10.0% 0.0% 100.0%
Yone Yone 10.0% 0.0% 100.0%
Ezreal Ezreal 10.0% 0.0% 100.0%
Xin Zhao Xin Zhao 10.0% 0.0% 100.0%
Naafiri Naafiri 10.0% 10.0% 100.0%
Kai'Sa Kai'Sa 10.0% 0.0% 100.0%
Azir Azir 10.0% 0.0% 0.0%
Yorick Yorick 10.0% 0.0% 0.0%
Wukong Wukong 10.0% 10.0% 0.0%
Alistar Alistar 10.0% 0.0% 100.0%
Jhin Jhin 10.0% 0.0% 100.0%
Aurora Aurora 10.0% 0.0% 100.0%
Jarvan IV Jarvan IV 10.0% 0.0% 100.0%
Lucian Lucian 10.0% 0.0% 0.0%
Nami Nami 10.0% 0.0% 0.0%
Ambessa Ambessa 10.0% 0.0% 0.0%
Vi Vi 10.0% 10.0% 0.0%
Miss Fortune Miss Fortune 10.0% 0.0% 100.0%
Bard Bard 10.0% 0.0% 100.0%
Gwen Gwen 10.0% 0.0% 100.0%
Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Orianna Orianna 0.0% 60.0% 0.0%
Yunara Yunara 0.0% 50.0% 0.0%
Annie Annie 10.0% 50.0% 100.0%
Olaf Olaf 0.0% 40.0% 0.0%
Varus Varus 20.0% 30.0% 0.0%
Nocturne Nocturne 0.0% 30.0% 0.0%
Karma Karma 0.0% 20.0% 0.0%
Syndra Syndra 0.0% 20.0% 0.0%
Blitzcrank Blitzcrank 0.0% 20.0% 0.0%
Pyke Pyke 0.0% 20.0% 0.0%
Hwei Hwei 0.0% 20.0% 0.0%
Jayce Jayce 0.0% 10.0% 0.0%
Pantheon Pantheon 0.0% 10.0% 0.0%
Naafiri Naafiri 10.0% 10.0% 100.0%
Sivir Sivir 0.0% 10.0% 0.0%
Viktor Viktor 20.0% 10.0% 50.0%
Vi Vi 10.0% 10.0% 0.0%
Ornn Ornn 0.0% 10.0% 0.0%
Rell Rell 0.0% 10.0% 0.0%
Rumble Rumble 20.0% 10.0% 100.0%
Ryze Ryze 20.0% 10.0% 50.0%
Ziggs Ziggs 0.0% 10.0% 0.0%
Tristana Tristana 0.0% 10.0% 0.0%
Zilean Zilean 0.0% 10.0% 0.0%
Wukong Wukong 10.0% 10.0% 0.0%
Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Pantheon Pantheon 0.0% 90.0% 0.0%
Jax Jax 0.0% 40.0% 0.0%
Bard Bard 10.0% 30.0% 100.0%
Gwen Gwen 10.0% 30.0% 100.0%
Azir Azir 10.0% 30.0% 0.0%
Ashe Ashe 0.0% 30.0% 0.0%
Taliyah Taliyah 20.0% 20.0% 50.0%
Wukong Wukong 10.0% 20.0% 0.0%
Yorick Yorick 10.0% 10.0% 0.0%
Xayah Xayah 0.0% 10.0% 0.0%
Trundle Trundle 10.0% 10.0% 0.0%
Alistar Alistar 10.0% 10.0% 100.0%
Kai'Sa Kai'Sa 10.0% 10.0% 100.0%
Sion Sion 0.0% 10.0% 0.0%
Miss Fortune Miss Fortune 10.0% 10.0% 100.0%
Lucian Lucian 10.0% 10.0% 0.0%
Braum Braum 0.0% 10.0% 0.0%
Lulu Lulu 0.0% 10.0% 0.0%
Sylas Sylas 0.0% 10.0% 0.0%
Maokai Maokai 10.0% 10.0% 100.0%
Neeko Neeko 10.0% 10.0% 0.0%
Annie Annie 10.0% 10.0% 100.0%
Viego Viego 0.0% 10.0% 0.0%
Renekton Renekton 20.0% 10.0% 100.0%
Xin Zhao Xin Zhao 10.0% 10.0% 100.0%
Smolder Smolder 0.0% 10.0% 0.0%
Malphite Malphite 0.0% 10.0% 0.0%
Varus Varus 20.0% 10.0% 0.0%
Ezreal Ezreal 10.0% 10.0% 100.0%

Lịch sử trận đấu

29/08/2025
12:09
IN5
3 - 2
Thắng
GOAL
Game 1 33:21
57,172 Vàng
10 Mạng hạ
5 Trụ phá
2 Rồng
Game 2 32:24
60,907 Vàng
17 Mạng hạ
7 Trụ phá
4 Rồng
Game 3 43:32
79,250 Vàng
29 Mạng hạ
8 Trụ phá
4 Rồng
Game 4 45:06
73,834 Vàng
14 Mạng hạ
7 Trụ phá
3 Rồng
Game 5 30:25
64,547 Vàng
22 Mạng hạ
12 Trụ phá
1 Rồng
26/07/2025
12:06
IN5
3 - 1
Thắng
TP
Game 1 35:35
67,659 Vàng
25 Mạng hạ
7 Trụ phá
4 Rồng
Game 2 35:55
75,081 Vàng
25 Mạng hạ
11 Trụ phá
4 Rồng
Game 3 37:30
66,875 Vàng
12 Mạng hạ
8 Trụ phá
1 Rồng
Game 4 39:40
78,474 Vàng
23 Mạng hạ
10 Trụ phá
4 Rồng
22/07/2025
12:04
IN5
0 - 3
Thua
TP
Game 1 29:23
47,492 Vàng
7 Mạng hạ
2 Trụ phá
1 Rồng