GOAL

Tên viết tắt: GOAL
Xếp hạng: #0
Tổng tiền thưởng: $0
Quốc gia: GR

Thống kê 10 trận gần đây

40%
Tỷ lệ thắng
4W-6L
2.43
KDA
14.2/20.3/35.2
Tỷ lệ chiến thắng đội xanh 50%
Tỷ lệ chiến thắng đội đỏ 33%
Tỷ lệ first blood
70%
Tỷ lệ trụ đầu tiên
30%
Tỷ lệ rồng nguyên tố đầu tiên
60%
Tỷ lệ Baron đầu tiên
30%
Tỷ lệ giết 5 mạng
40%
Thời gian trung bình mỗi trận
34:32
Kinh tế trung bình
1,789
Sát thương trung bình mỗi trận
2,547

Danh sách tuyển thủ

Sebekx

Sebekx

Mid
Trận 10
Thắng 4
Tỷ lệ thắng 40.0%
Druxy

Druxy

ADC
Trận 10
Thắng 4
Tỷ lệ thắng 40.0%
TheSerius

TheSerius

Top
Trận 10
Thắng 4
Tỷ lệ thắng 40.0%
kkero

kkero

Support
Trận 10
Thắng 4
Tỷ lệ thắng 40.0%
Drofan

Drofan

Jungle
Trận 10
Thắng 4
Tỷ lệ thắng 40.0%

Thống kê tướng

Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Rell Rell 20.0% 0.0% 50.0%
K'Sante K'Sante 20.0% 0.0% 50.0%
Hwei Hwei 20.0% 0.0% 100.0%
Gwen Gwen 20.0% 30.0% 50.0%
Viego Viego 20.0% 0.0% 100.0%
Trundle Trundle 20.0% 0.0% 50.0%
Galio Galio 20.0% 0.0% 50.0%
Nocturne Nocturne 10.0% 0.0% 100.0%
Tristana Tristana 10.0% 0.0% 0.0%
Shen Shen 10.0% 0.0% 0.0%
Milio Milio 10.0% 0.0% 0.0%
Azir Azir 10.0% 0.0% 100.0%
Corki Corki 10.0% 0.0% 100.0%
Blitzcrank Blitzcrank 10.0% 0.0% 100.0%
Seraphine Seraphine 10.0% 10.0% 0.0%
Varus Varus 10.0% 10.0% 100.0%
Nautilus Nautilus 10.0% 0.0% 100.0%
Orianna Orianna 10.0% 0.0% 0.0%
Senna Senna 10.0% 0.0% 0.0%
Wukong Wukong 10.0% 10.0% 0.0%
Viktor Viktor 10.0% 0.0% 0.0%
Miss Fortune Miss Fortune 10.0% 0.0% 0.0%
Rakan Rakan 10.0% 0.0% 0.0%
Camille Camille 10.0% 0.0% 100.0%
Sivir Sivir 10.0% 0.0% 100.0%
Twisted Fate Twisted Fate 10.0% 0.0% 0.0%
Ezreal Ezreal 10.0% 0.0% 0.0%
Dr. Mundo Dr. Mundo 10.0% 0.0% 0.0%
Pyke Pyke 10.0% 0.0% 0.0%
Bel'Veth Bel'Veth 10.0% 0.0% 0.0%
Aphelios Aphelios 10.0% 0.0% 100.0%
Lulu Lulu 10.0% 20.0% 100.0%
LeBlanc LeBlanc 10.0% 0.0% 0.0%
Jayce Jayce 10.0% 50.0% 0.0%
Ashe Ashe 10.0% 30.0% 0.0%
Xin Zhao Xin Zhao 10.0% 10.0% 0.0%
Ziggs Ziggs 10.0% 0.0% 0.0%
Xayah Xayah 10.0% 10.0% 0.0%
Sion Sion 10.0% 0.0% 0.0%
Leona Leona 10.0% 0.0% 0.0%
Naafiri Naafiri 10.0% 0.0% 0.0%
Kog'Maw Kog'Maw 10.0% 0.0% 100.0%
Pantheon Pantheon 10.0% 50.0% 0.0%
Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Taliyah Taliyah 0.0% 60.0% 0.0%
Pantheon Pantheon 10.0% 50.0% 0.0%
Jayce Jayce 10.0% 50.0% 0.0%
Jax Jax 0.0% 50.0% 0.0%
Bard Bard 0.0% 30.0% 0.0%
Rumble Rumble 0.0% 30.0% 0.0%
Gwen Gwen 20.0% 30.0% 50.0%
Ashe Ashe 10.0% 30.0% 0.0%
Maokai Maokai 0.0% 20.0% 0.0%
Syndra Syndra 0.0% 20.0% 0.0%
Lulu Lulu 10.0% 20.0% 100.0%
Ambessa Ambessa 0.0% 20.0% 0.0%
Malphite Malphite 0.0% 10.0% 0.0%
Varus Varus 10.0% 10.0% 100.0%
Xin Zhao Xin Zhao 10.0% 10.0% 0.0%
Smolder Smolder 0.0% 10.0% 0.0%
Seraphine Seraphine 10.0% 10.0% 0.0%
Xayah Xayah 10.0% 10.0% 0.0%
Annie Annie 0.0% 10.0% 0.0%
Yorick Yorick 0.0% 10.0% 0.0%
Wukong Wukong 10.0% 10.0% 0.0%
Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Orianna Orianna 10.0% 60.0% 0.0%
Naafiri Naafiri 10.0% 50.0% 0.0%
Syndra Syndra 0.0% 50.0% 0.0%
Yunara Yunara 0.0% 50.0% 0.0%
Bel'Veth Bel'Veth 10.0% 50.0% 0.0%
Annie Annie 0.0% 40.0% 0.0%
Karma Karma 0.0% 20.0% 0.0%
Blitzcrank Blitzcrank 10.0% 20.0% 100.0%
Trundle Trundle 20.0% 20.0% 50.0%
Sylas Sylas 0.0% 20.0% 0.0%
LeBlanc LeBlanc 10.0% 20.0% 0.0%
Mel Mel 0.0% 10.0% 0.0%
Lillia Lillia 0.0% 10.0% 0.0%
Neeko Neeko 0.0% 10.0% 0.0%
Ziggs Ziggs 10.0% 10.0% 0.0%
Varus Varus 10.0% 10.0% 100.0%
Tristana Tristana 10.0% 10.0% 0.0%
Pyke Pyke 10.0% 10.0% 0.0%
Zilean Zilean 0.0% 10.0% 0.0%
Taliyah Taliyah 0.0% 10.0% 0.0%

Lịch sử trận đấu

29/08/2025
12:09
GOAL
2 - 3
Thua
IN5
Game 1 33:21
66,734 Vàng
14 Mạng hạ
10 Trụ phá
2 Rồng
Game 2 32:24
51,535 Vàng
5 Mạng hạ
3 Trụ phá
1 Rồng
Game 3 43:32
70,007 Vàng
10 Mạng hạ
5 Trụ phá
2 Rồng
Game 4 45:06
82,684 Vàng
23 Mạng hạ
8 Trụ phá
4 Rồng
Game 5 30:25
50,753 Vàng
7 Mạng hạ
2 Trụ phá
3 Rồng
16/07/2025
12:13
GOAL
2 - 3
Thua
GSMC
Game 1 30:21
55,715 Vàng
7 Mạng hạ
2 Trụ phá
0 Rồng
Game 2 31:05
52,195 Vàng
11 Mạng hạ
2 Trụ phá
0 Rồng
Game 3 30:41
61,555 Vàng
26 Mạng hạ
10 Trụ phá
4 Rồng
Game 4 38:25
74,959 Vàng
30 Mạng hạ
9 Trụ phá
3 Rồng
Game 5 30:00
51,534 Vàng
9 Mạng hạ
2 Trụ phá
2 Rồng