
OG
Thống kê 10 trận gần đây
80%
Tỷ lệ thắng
8W-2L
4.70
KDA
30.6/22.0/73.5
Tỷ lệ thắng Radiant 50%
Tỷ lệ thắng Dire 50%
Tỷ lệ first blood
40% Tỷ lệ trụ đầu tiên
0% Tỷ lệ Roshan đầu tiên
60% Tỷ lệ giết 5 mạng
60% GPM
1,298.0 XPM
1,800.0 Chỉ số farm trung bình mỗi trận
1,242.4 Chỉ số deny trung bình mỗi trận
39.6 Danh sách tuyển thủ
Thống kê tướng
Tướng | Pick | Ban | Tỷ lệ thắng |
---|---|---|---|
![]() | 100.0% | 0.0% | 25.0% |
![]() | 60.0% | 40.0% | 20.0% |
![]() | 75.0% | 25.0% | 25.0% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 33.3% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 33.3% |
![]() | 66.7% | 33.3% | 33.3% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 50.0% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 50.0% |
![]() | 40.0% | 60.0% | 20.0% |
![]() | 100.0% | 0.0% | 50.0% |
Tướng | Pick | Ban | Tỷ lệ thắng |
---|---|---|---|
![]() | 14.3% | 85.7% | 14.3% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 20.0% | 80.0% | 20.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 25.0% | 75.0% | 25.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
![]() | 40.0% | 60.0% | 20.0% |
![]() | 40.0% | 60.0% | 20.0% |
![]() | 0.0% | 100.0% | 0.0% |
Tướng | Pick | Ban | Tỷ lệ thắng |
---|---|---|---|
![]() | 0.0% | 300.0% | 0.0% |
![]() | 60.0% | 100.0% | 20.0% |
![]() | 40.0% | 100.0% | 20.0% |
![]() | 20.0% | 100.0% | 20.0% |
![]() | 0.0% | 133.3% | 0.0% |
![]() | 66.7% | 133.3% | 33.3% |
![]() | 50.0% | 200.0% | 50.0% |
![]() | 0.0% | 300.0% | 0.0% |
![]() | 50.0% | 150.0% | 50.0% |
![]() | 14.3% | 42.9% | 14.3% |
Lịch sử trận đấu
24/08/2025

OG
3 - 1
Thắng
TNL

Game 1 35:23
57 Mạng hạ
8 Trụ phá
2 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 5 06:27
Kill 10 12:42
Kill 15 17:39
Tower 1 10:47
Tower 3 33:14
Barracks 1 33:48
Roshan 1 17:52
Roshan 17:52
Roshan 32:02
Game 2 43:39
8 Mạng hạ
60 Trụ phá
4 Doanh trại
Dire Phe
Kill 5 08:17
Kill 10 13:56
Kill 15 22:52
Tower 1 11:40
Tower 3 33:51
Barracks 1 33:55
Roshan 1 21:06
Roshan 21:06
Roshan 32:55
Game 3 43:38
43 Mạng hạ
3 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 00:14
Kill 5 08:38
Tower 1 12:38
Game 4 38:31
9 Mạng hạ
50 Trụ phá
5 Doanh trại
Dire Phe
Kill 1 01:18
Kill 5 11:37
Kill 10 17:38
Kill 15 22:27
Tower 3 27:03
Barracks 1 27:09
Roshan 1 22:05
Roshan 22:05
Roshan 36:46
23/08/2025

OG
2 - 1
Thắng
L1

Game 1 45:41
65 Mạng hạ
9 Trụ phá
4 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 02:16
Kill 5 07:48
Kill 10 16:09
Kill 15 18:16
Tower 3 34:54
Barracks 1 35:00
Game 2 53:04
4 Mạng hạ
27 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Game 3 54:25
42 Mạng hạ
11 Trụ phá
6 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 04:21
Kill 5 12:58
Tower 1 10:07
Tower 3 35:38
Barracks 1 35:55
Roshan 1 17:57
Roshan 17:57
Roshan 31:18
Roshan 44:29

OG
2 - 0
Thắng
YeS

Game 1 35:14
9 Mạng hạ
33 Trụ phá
4 Doanh trại
Dire Phe
Kill 15 26:31
Tower 3 31:00
Barracks 1 31:07
Roshan 1 19:36
Roshan 19:36
Roshan 29:17
Game 2 33:47
39 Mạng hạ
7 Trụ phá
2 Doanh trại
Radiant Phe
Tower 3 32:34
Barracks 1 32:45
Roshan 33:23
22/08/2025

OG
2 - 0
Thắng
4Pirates

Game 1 29:11
62 Mạng hạ
7 Trụ phá
3 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 03:47
Kill 5 06:14
Kill 10 12:24
Kill 15 13:29
Tower 1 08:06
Tower 3 27:32
Barracks 1 27:51
Roshan 1 22:16
Roshan 22:16