HEROIC

Tên viết tắt: Heroic
Xếp hạng: #
Tổng tiền thưởng:
Quốc gia: NO

Thống kê 10 trận gần đây

40%
Tỷ lệ thắng
4W-6L
3.60
KDA
31.3/30.4/77.0
Tỷ lệ thắng Radiant 60%
Tỷ lệ thắng Dire 40%
Tỷ lệ first blood
50%
Tỷ lệ trụ đầu tiên
0%
Tỷ lệ Roshan đầu tiên
70%
Tỷ lệ giết 5 mạng
40%
GPM
1,525.0
XPM
1,314.0
Chỉ số farm trung bình mỗi trận
1,371.6
Chỉ số deny trung bình mỗi trận
28.2

Danh sách tuyển thủ

Không có thông tin tuyển thủ.

Thống kê tướng

Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
MonkeyKing MonkeyKing 100.0% 0.0% 25.0%
ShadowShaman ShadowShaman 100.0% 0.0% 25.0%
Queenofpain Queenofpain 75.0% 25.0% 25.0%
EmberSpirit EmberSpirit 50.0% 50.0% 16.7%
Phoenix Phoenix 100.0% 0.0% 0.0%
Earthshaker Earthshaker 100.0% 0.0% 0.0%
Dawnbreaker Dawnbreaker 100.0% 0.0% 50.0%
OgreMagi OgreMagi 100.0% 0.0% 50.0%
Lina Lina 50.0% 50.0% 25.0%
DarkSeer DarkSeer 66.7% 33.3% 0.0%
Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Nevermore Nevermore 28.6% 71.4% 0.0%
DoomBringer DoomBringer 16.7% 83.3% 0.0%
Dazzle Dazzle 0.0% 100.0% 0.0%
Kunkka Kunkka 33.3% 66.7% 16.7%
Furion Furion 0.0% 100.0% 0.0%
NagaSiren NagaSiren 20.0% 80.0% 20.0%
Puck Puck 20.0% 80.0% 20.0%
Sven Sven 0.0% 100.0% 0.0%
EmberSpirit EmberSpirit 50.0% 50.0% 16.7%
Undying Undying 25.0% 75.0% 0.0%
Tướng Pick Ban Tỷ lệ thắng
Beastmaster Beastmaster 0.0% 0.0% 0.0%
Batrider Batrider 33.3% 233.3% 33.3%
DarkSeer DarkSeer 66.7% 200.0% 0.0%
ShadowShaman ShadowShaman 100.0% 100.0% 25.0%
NagaSiren NagaSiren 20.0% 80.0% 20.0%
MonkeyKing MonkeyKing 100.0% 100.0% 25.0%
TemplarAssassin TemplarAssassin 0.0% 100.0% 0.0%
Rattletrap Rattletrap 0.0% 0.0% 0.0%
Puck Puck 20.0% 60.0% 20.0%
Enigma Enigma 0.0% 150.0% 0.0%

Lịch sử trận đấu

12/07/2025
11:30
Heroic
0 - 2
Thua
TALON
Game 1 54:24
7 Mạng hạ
44 Trụ phá
2 Doanh trại
Dire Phe
Kill 1 03:42
Kill 5 12:09
Kill 10 16:08
Tower 3 45:00
Barracks 1 45:16
Roshan 1 24:21
Roshan 24:21
Roshan 36:26
Game 2 34:24
29 Mạng hạ
3 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 5 06:59
Tower 1 12:11
11/07/2025
14:40
Heroic
1 - 2
Thua
PARI
Game 1 32:17
3 Mạng hạ
22 Trụ phá
0 Doanh trại
Dire Phe
Kill 1 03:12
Kill 10 20:26
Roshan 1 18:51
Roshan 18:51
Game 2 38:36
61 Mạng hạ
9 Trụ phá
1 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 10 12:01
Kill 15 14:35
Tower 1 13:10
Tower 3 37:49
Barracks 1 38:25
Roshan 1 18:48
Roshan 18:48
Roshan 30:46
Game 3 61:25
36 Mạng hạ
6 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 10 26:25
10:38
Heroic
1 - 1
Thua
Liquid
Game 1 43:51
28 Mạng hạ
4 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe
Roshan 1 21:54
Roshan 21:54
Game 2 44:06
8 Mạng hạ
80 Trụ phá
2 Doanh trại
Dire Phe
Kill 1 03:49
Kill 10 15:28
Kill 15 18:15
Tower 3 40:39
Barracks 1 40:51
Roshan 1 27:54
Roshan 27:54
09/07/2025
15:34
Heroic
2 - 0
Thắng
SR
Game 1 36:49
11 Mạng hạ
68 Trụ phá
6 Doanh trại
Dire Phe
Kill 1 01:18
Kill 5 06:34
Kill 10 09:41
Kill 15 12:58
Tower 1 09:36
Tower 3 28:46
Barracks 1 33:01
Roshan 1 14:29
Roshan 14:29
Roshan 25:55
Game 2 70:58
88 Mạng hạ
11 Trụ phá
6 Doanh trại
Radiant Phe
Kill 1 02:53
Kill 5 05:15
Kill 10 17:37
Kill 15 20:36
Tower 1 06:40
Tower 3 35:00
Barracks 1 35:08
Roshan 1 17:12
Roshan 17:12
Roshan 27:15
Roshan 46:21
Roshan 08:58
08/07/2025
17:38
Heroic
0 - 2
Thua
PVISION
Game 1 39:29
18 Mạng hạ
4 Trụ phá
0 Doanh trại
Radiant Phe